中文
北宁市工业园区投资促进门户网站 与投资者同行

投资数据

出口

按报告期统计的出口额。

按工业园区

外资(百万美元) 前 12 个工业园区
  • Khu công nghiệp Quang Châu 2,604.47
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 352.3
  • Khu công nghiệp Quế Võ 336.22
  • Khu công nghiệp Yên Phong 183.27
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 108.61
  • Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 96.92
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 74.01
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-C 72.64
  • Khu công nghiệp Vân Trung 41.4
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 33.32
  • Khu công nghiệp Hòa Phú 27.7
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 22.49
内资(十亿越南盾) 前 12 个工业园区
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 1,784.33
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-C 1,501.8
  • Khu công nghiệp Quang Châu 1,457.53
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 587.06
  • Khu công nghiệp Quế Võ 356.85
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 120.38
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 90.22
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 23.14
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 10.62
  • Khu công nghiệp Quế Võ III 2.72
  • Khu công nghiệp Yên Phong 0
  • Khu công nghiệp Hòa Phú 0
序号 工业园区 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Khu công nghiệp Quang Châu 51 7 2,604.47 1,457.53
2 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 155 99 352.3 90.22
3 Khu công nghiệp Quế Võ 290 68 336.22 356.85
4 Khu công nghiệp Yên Phong 227 52 183.27 0
5 Khu công nghiệp Thuận Thành II 75 34 108.61 1,784.33
6 Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 27 4 96.92 0
7 Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 129 30 74.01 10.62
8 Khu công nghiệp Yên Phong II-C 71 9 72.64 1,501.8
9 Khu công nghiệp Vân Trung 148 9 41.4 0
10 Khu công nghiệp Tiên Sơn 146 134 33.32 120.38
11 Khu công nghiệp Hòa Phú 51 11 27.7 0
12 Khu công nghiệp Việt Hàn 7 3 22.49 587.06
13 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 44 22 16.53 0
14 Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 76 38 15.44 0
15 Khu công nghiệp Đình Trám 93 56 9.02 0
16 Khu công nghiệp Quế Võ II 64 28 7.47 0
17 Khu công nghiệp Tân Hưng 26 2 2.08 0
18 Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 43 40 1.95 23.14
19 Khu công nghiệp Quế Võ III 83 37 1.56 2.72
20 Khu công nghiệp Gia Bình 11 15 0 0
21 Khu công nghiệp Hanaka 1 5 0 0
22 Khu công nghiệp Quang Châu 2 1 0 0 0
23 Khu công nghiệp Song Mai - Nghĩa Trung 0 1 0 0
24 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm 0 0 0 0
25 Khu công nghiệp An Việt Quế Võ 6 0 0 0 0
26 Khu công nghiệp Hòa Yên 0 0 0 0
27 Khu công nghiệp Phúc Sơn 0 0 0 0
28 Khu công nghiệp Yên Lư 14 6 0 0
29 Khu công nghiệp Mỹ Thái 0 0 0 0
30 Khu công nghiệp Minh Đức - Thượng Lan - Ngọc Thiện 0 0 0 0
31 Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng) 13 0 0 0
32 Khu công nghiệp Yên Phong II-A 29 11 0 0
33 KCN, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II 7 0 0 0
34 Khu công nghiệp Đức Giang 0 0 0 0
35 Khu công nghiệp Yên Sơn 0 0 0 0
36 Khu công nghiệp Gia Bình II 10 7 0 0
37 Khu công nghiệp Yên Sơn - Bắc Lũng 0 0 0 0
38 Khu công nghiệp công nghệ số 0 0 0 0
39 Khu công nghiệp Đồng Phúc 0 0 0 0
40 Khu công nghiệp Xuân Cẩm - Hương Lâm 0 0 0 0
41 Khu công nghiệp Thuận Thành III-C 0 0 0 0
42 Khu công nghiệp Nghĩa Hưng 0 0 0 0
43 Khu công nghiệp Tiên Sơn Ninh Sơn 0 0 0 0
44 Khu công nghiệp Thuận Thành I 5 5 0 0
合计 1,897 733 4,007.4 5,934.65

按行业

外资(百万美元) 前 5 个行业
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 3,596.59
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 232.98
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 156.42
  • Khác 20.47
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 0.95
内资(十亿越南盾) 前 6 个行业
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 2,229.46
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 2,227.9
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 1,477.29
  • Khác 0
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 0
  • Logistic và kho vận 0
序号 行业 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 868 88 3,596.59 2,227.9
2 Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 551 289 232.98 2,229.46
3 Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 292 142 156.42 1,477.29
4 Khác 86 49 20.47 0
5 Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 29 3 0.95 0
6 Cho thuê nhà xưởng 19 115 0 0
7 5 3
8 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin; Khác 1 0 0 0
9 Logistic và kho vận 46 44 0 0
合计 1,897 733 4,007.4 5,934.65

按投资者国籍

外资(百万美元) 前 12 个国籍
  • Singapore 2,609.94
  • Hồng Kông 648.77
  • Trung Quốc 284.93
  • Đài Loan 255.89
  • Hàn Quốc 112.26
  • Nhật Bản 54.04
  • Anh 18.61
  • Samoa 6.35
  • Xây-sen 6.11
  • British Virgin Islands 4.05
  • Việt Nam 2.9
  • Israel 2
内资(十亿越南盾) 前 12 个国籍
  • Hồng Kông 2,250.65
  • Trung Quốc 1,788.84
  • Singapore 1,496.55
  • Hàn Quốc 244.85
  • British Virgin Islands 105.14
  • Hà Lan 38
  • Samoa 10.62
  • Đài Loan 0.01
  • Anh 0
  • Nhật Bản 0
  • Việt Nam 0
  • Xây-sen 0
序号 国籍 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Singapore 187 1 2,609.94 1,496.55
2 Hồng Kông 305 1 648.77 2,250.65
3 Trung Quốc 371 5 284.93 1,788.84
4 Đài Loan 73 0 255.89 0.01
5 Hàn Quốc 663 0 112.26 244.85
6 Nhật Bản 99 1 54.04 0
7 Anh 13 0 18.61 0
8 Samoa 37 0 6.35 10.62
9 Xây-sen 19 0 6.11 0
10 British Virgin Islands 12 0 4.05 105.14
11 Việt Nam 0 725 2.9 0
12 Israel 1 0 2 0
13 Hà Lan 8 0 1.47 38
14 Hoa Kỳ 14 0 0.07 0
15 Luxembourg 1 0 0 0
16 Thái Lan 6 0 0 0
17 Thụy Điển 2 0 0 0
18 Thụy Sỹ 3 0 0 0
19 Virgin Islands 3 0 0 0
20 Pháp 9 0 0 0
21 Quần đảo Cộng hòa Marshall 1 0 0 0
22 Panama 1 0 0 0
23 Indonesia 1 0 0 0
24 Phần Lan 1 0 0 0
25 Malaysia 6 0 0 0
26 Đức 1 0 0 0
27 Cayman Islands 8 0 0 0
28 34 0 0 0
29 Cayman Island 1 0 0 0
30 Canada 2 0 0 0
31 Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 2 0 0 0
32 Bermuda 1 0 0 0
33 Belize 1 0 0 0
34 Australia 2 0 0 0
35 Italia 4 0 0 0
36 Ấn Độ 5 0 0 0
合计 1,897 733 4,007.4 5,934.65

来源:工业园区管理系统(eHeza)。 外资以百万美元计,内资以十亿越南盾计。