中文
北宁市工业园区投资促进门户网站 与投资者同行

投资数据

营业收入

按报告期统计的企业营业收入。

按工业园区

外资(百万美元) 前 12 个工业园区
  • Khu công nghiệp Quang Châu 2,584.53
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 2,580.67
  • Khu công nghiệp Quế Võ 475.81
  • Khu công nghiệp Vân Trung 381.8
  • Khu công nghiệp Yên Phong 194.35
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 82.6
  • Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 77.23
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 43.44
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 43.16
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-C 38.54
  • Khu công nghiệp Hòa Phú 27.82
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 27.2
内资(十亿越南盾) 前 12 个工业园区
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 67,363.16
  • Khu công nghiệp Vân Trung 8,920.07
  • Khu công nghiệp Quang Châu 1,457.53
  • Khu công nghiệp Quế Võ 587.81
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 167.13
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 147.46
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 90.33
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 75.33
  • Khu công nghiệp Yên Phong 43.42
  • Khu công nghiệp Đình Trám 42.83
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 13.13
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 8.08
序号 工业园区 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Khu công nghiệp Quang Châu 51 7 2,584.53 1,457.53
2 Khu công nghiệp Việt Hàn 7 3 2,580.67 67,363.16
3 Khu công nghiệp Quế Võ 290 68 475.81 587.81
4 Khu công nghiệp Vân Trung 148 9 381.8 8,920.07
5 Khu công nghiệp Yên Phong 227 52 194.35 43.42
6 Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 129 30 82.6 13.13
7 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 44 22 77.23 0
8 Khu công nghiệp Thuận Thành II 75 34 43.44 147.46
9 Khu công nghiệp Tiên Sơn 146 134 43.16 167.13
10 Khu công nghiệp Yên Phong II-C 71 9 38.54 5.26
11 Khu công nghiệp Hòa Phú 51 11 27.82 0.12
12 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 155 99 27.2 90.33
13 Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 76 38 15.98 8.08
14 Khu công nghiệp Quế Võ II 64 28 10.86 0
15 Khu công nghiệp Đình Trám 93 56 10.65 42.83
16 Khu công nghiệp Quế Võ III 83 37 6.89 6.97
17 Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 43 40 3.97 75.33
18 Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 27 4 3.83 6.67
19 Khu công nghiệp Tân Hưng 26 2 3.28 0
20 Khu công nghiệp Gia Bình 11 15 0.81 0
21 Khu công nghiệp Yên Sơn 0 0 0 0
22 Khu công nghiệp Gia Bình II 10 7 0 0
23 Khu công nghiệp Tiên Sơn Ninh Sơn 0 0 0 0
24 Khu công nghiệp Đức Giang 0 0 0 0
25 Khu công nghiệp Thuận Thành III-C 0 0 0 0
26 Khu công nghiệp Thuận Thành I 5 5 0 0
27 Khu công nghiệp Yên Lư 14 6 0 0
28 KCN, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II 7 0 0 0
29 Khu công nghiệp An Việt Quế Võ 6 0 0 0 0
30 Khu công nghiệp công nghệ số 0 0 0 0
31 Khu công nghiệp Yên Phong II-A 29 11 0 0
32 Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng) 13 0 0 0
33 Khu công nghiệp Phúc Sơn 0 0 0 0
34 Khu công nghiệp Nghĩa Hưng 0 0 0 0
35 Khu công nghiệp Mỹ Thái 0 0 0 0
36 Khu công nghiệp Minh Đức - Thượng Lan - Ngọc Thiện 0 0 0 0
37 Khu công nghiệp Xuân Cẩm - Hương Lâm 0 0 0 0
38 Khu công nghiệp Song Mai - Nghĩa Trung 0 1 0 0
39 Khu công nghiệp Quang Châu 2 1 0 0 0
40 Khu công nghiệp Hòa Yên 0 0 0 0
41 Khu công nghiệp Hanaka 1 5 0 0
42 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm 0 0 0 0
43 Khu công nghiệp Đồng Phúc 0 0 0 0
44 Khu công nghiệp Yên Sơn - Bắc Lũng 0 0 0 0
合计 1,897 733 6,613.44 78,935.31

按行业

外资(百万美元) 前 5 个行业
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 3,560.31
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 2,841.61
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 143.68
  • Khác 66.85
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 1
内资(十亿越南盾) 前 7 个行业
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 67,633.75
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 9,794.42
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 1,495.79
  • Khác 10.57
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 0.78
  • Cho thuê nhà xưởng 0
  • Logistic và kho vận 0
序号 行业 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 868 88 3,560.31 9,794.42
2 Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 551 289 2,841.61 67,633.75
3 Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 292 142 143.68 1,495.79
4 Khác 86 49 66.85 10.57
5 Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 29 3 1 0.78
6 Cho thuê nhà xưởng 19 115 0 0
7 5 3
8 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin; Khác 1 0 0 0
9 Logistic và kho vận 46 44 0 0
合计 1,897 733 6,613.44 78,935.31

按投资者国籍

外资(百万美元) 前 12 个国籍
  • Hồng Kông 2,921.79
  • Singapore 2,835.53
  • Đài Loan 254.86
  • Hàn Quốc 211.15
  • Trung Quốc 193.78
  • Nhật Bản 79.04
  • 46.38
  • Hà Lan 19.91
  • Anh 18.61
  • Việt Nam 10.58
  • Xây-sen 7.09
  • Samoa 6.2
内资(十亿越南盾) 前 12 个国籍
  • Hồng Kông 69,031.21
  • Singapore 8,920.07
  • Hàn Quốc 499.44
  • Hà Lan 162.59
  • Trung Quốc 152.49
  • British Virgin Islands 105.14
  • Thái Lan 40.66
  • Samoa 13.13
  • 10.57
  • Đài Loan 0.01
  • Việt Nam 0
  • Nhật Bản 0
序号 国籍 外资项目数 内资项目数 外资(百万美元) 内资(十亿越南盾)
1 Hồng Kông 305 1 2,921.79 69,031.21
2 Singapore 187 1 2,835.53 8,920.07
3 Đài Loan 73 0 254.86 0.01
4 Hàn Quốc 663 0 211.15 499.44
5 Trung Quốc 371 5 193.78 152.49
6 Nhật Bản 99 1 79.04 0
7 34 0 46.38 10.57
8 Hà Lan 8 0 19.91 162.59
9 Anh 13 0 18.61 0
10 Việt Nam 0 725 10.58 0
11 Xây-sen 19 0 7.09 0
12 Samoa 37 0 6.2 13.13
13 British Virgin Islands 12 0 4.05 105.14
14 Israel 1 0 2.84 0
15 Thái Lan 6 0 1.57 40.66
16 Hoa Kỳ 14 0 0.07 0
17 Thụy Điển 2 0 0 0
18 Panama 1 0 0 0
19 Thụy Sỹ 3 0 0 0
20 Pháp 9 0 0 0
21 Quần đảo Cộng hòa Marshall 1 0 0 0
22 Phần Lan 1 0 0 0
23 Malaysia 6 0 0 0
24 Luxembourg 1 0 0 0
25 Indonesia 1 0 0 0
26 Virgin Islands 3 0 0 0
27 Đức 1 0 0 0
28 Cayman Island 1 0 0 0
29 Cayman Islands 8 0 0 0
30 Canada 2 0 0 0
31 Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 2 0 0 0
32 Bermuda 1 0 0 0
33 Belize 1 0 0 0
34 Australia 2 0 0 0
35 Italia 4 0 0 0
36 Ấn Độ 5 0 0 0
合计 1,897 733 6,613.44 78,935.31

来源:工业园区管理系统(eHeza)。 外资以百万美元计,内资以十亿越南盾计。