한국어
박닌시 산업단지 투자촉진 포털 투자자와 함께합니다

투자 통계

국가예산 납부

보고 기간별 국가예산 납부액.

산업단지별

FDI (백만 USD) 상위 12개 산업단지
  • Khu công nghiệp Vân Trung 15.38
  • Khu công nghiệp Quế Võ 5.13
  • Khu công nghiệp Yên Phong 1.91
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 1.23
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 1.16
  • Khu công nghiệp Quang Châu 1.15
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 0.98
  • Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 0.88
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-C 0.76
  • Khu công nghiệp Quế Võ II 0.41
  • Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 0.36
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 0.3
DI (십억 동) 상위 12개 산업단지
  • Khu công nghiệp Vân Trung 395.99
  • Khu công nghiệp Quế Võ 18.39
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 7.95
  • Khu công nghiệp Yên Phong 5.02
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 3.7
  • Khu công nghiệp Quang Châu 2.02
  • Khu công nghiệp Hòa Phú 1.5
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 1.28
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 1.22
  • Khu công nghiệp Đình Trám 0.45
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 0.35
  • Khu công nghiệp Việt Hàn 0.32
번호 산업단지 FDI 프로젝트 수 DI 프로젝트 수 FDI (백만 USD) DI (십억 동)
1 Khu công nghiệp Vân Trung 148 9 15.38 395.99
2 Khu công nghiệp Quế Võ 290 68 5.13 18.39
3 Khu công nghiệp Yên Phong 227 52 1.91 5.02
4 Khu công nghiệp Việt Hàn 7 3 1.23 0.32
5 Khu công nghiệp Tiên Sơn 146 134 1.16 7.95
6 Khu công nghiệp Quang Châu 51 7 1.15 2.02
7 Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 129 30 0.98 1.22
8 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 44 22 0.88 0
9 Khu công nghiệp Yên Phong II-C 71 9 0.76 0.06
10 Khu công nghiệp Quế Võ II 64 28 0.41 0
11 Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 27 4 0.36 0.02
12 Khu công nghiệp Thuận Thành II 75 34 0.3 3.7
13 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 155 99 0.28 0.13
14 Khu công nghiệp Tân Hưng 26 2 0.25 0
15 Khu công nghiệp Đình Trám 93 56 0.18 0.45
16 Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 43 40 0.17 1.28
17 Khu công nghiệp Gia Bình 11 15 0.08 0
18 Khu công nghiệp Quế Võ III 83 37 0.05 0.06
19 Khu công nghiệp Hòa Phú 51 11 0.05 1.5
20 Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 76 38 0.03 0.35
21 Khu công nghiệp Mỹ Thái 0 0 0 0
22 Khu công nghiệp Phúc Sơn 0 0 0 0
23 Khu công nghiệp Nghĩa Hưng 0 0 0 0
24 Khu công nghiệp Song Mai - Nghĩa Trung 0 1 0 0
25 Khu công nghiệp Minh Đức - Thượng Lan - Ngọc Thiện 0 0 0 0
26 Khu công nghiệp Xuân Cẩm - Hương Lâm 0 0 0 0
27 KCN, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II 7 0 0 0
28 Khu công nghiệp Hanaka 1 5 0 0
29 Khu công nghiệp Hòa Yên 0 0 0 0
30 Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng) 13 0 0 0
31 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm 0 0 0 0
32 Khu công nghiệp An Việt Quế Võ 6 0 0 0 0
33 Khu công nghiệp Yên Sơn 0 0 0 0
34 Khu công nghiệp Yên Lư 14 6 0 0
35 Khu công nghiệp Thuận Thành III-C 0 0 0 0
36 Khu công nghiệp Thuận Thành I 5 5 0 0
37 Khu công nghiệp Đồng Phúc 0 0 0 0
38 Khu công nghiệp công nghệ số 0 0 0 0
39 Khu công nghiệp Yên Sơn - Bắc Lũng 0 0 0 0
40 Khu công nghiệp Tiên Sơn Ninh Sơn 0 0 0 0
41 Khu công nghiệp Gia Bình II 10 7 0 0
42 Khu công nghiệp Đức Giang 0 0 0 0
43 Khu công nghiệp Quang Châu 2 1 0 0 0
44 Khu công nghiệp Yên Phong II-A 29 11 0 0
합계 1,897 733 30.74 438.47

업종별

FDI (백만 USD) 상위 5개 업종
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 22.95
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 3.65
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 2.99
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 0.98
  • Khác 0.17
DI (십억 동) 상위 7개 업종
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 396.23
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 25.12
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 14.74
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 2.38
  • Khác 0
  • Cho thuê nhà xưởng 0
  • Logistic và kho vận 0
번호 업종 FDI 프로젝트 수 DI 프로젝트 수 FDI (백만 USD) DI (십억 동)
1 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 868 88 22.95 396.23
2 Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 551 289 3.65 14.74
3 Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 292 142 2.99 2.38
4 Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 29 3 0.98 25.12
5 Khác 86 49 0.17 0
6 Cho thuê nhà xưởng 19 115 0 0
7 5 3
8 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin; Khác 1 0 0 0
9 Logistic và kho vận 46 44 0 0
합계 1,897 733 30.74 438.47

투자자 국적별

FDI (백만 USD) 상위 12개 국적
  • Singapore 15.97
  • Hàn Quốc 6.05
  • Hồng Kông 3.07
  • Trung Quốc 1.91
  • Nhật Bản 1.59
  • Việt Nam 0.63
  • Xây-sen 0.49
  • Đài Loan 0.31
  • British Virgin Islands 0.28
  • Hà Lan 0.21
  • Samoa 0.09
  • Israel 0.05
DI (십억 동) 상위 12개 국적
  • Singapore 369.4
  • Hàn Quốc 44.26
  • British Virgin Islands 7.31
  • Hà Lan 5.56
  • Trung Quốc 4.98
  • Hồng Kông 4.87
  • Samoa 1.22
  • Thái Lan 0.65
  • Hoa Kỳ 0.22
  • Việt Nam 0
  • Nhật Bản 0
  • Xây-sen 0
번호 국적 FDI 프로젝트 수 DI 프로젝트 수 FDI (백만 USD) DI (십억 동)
1 Singapore 187 1 15.97 369.4
2 Hàn Quốc 663 0 6.05 44.26
3 Hồng Kông 305 1 3.07 4.87
4 Trung Quốc 371 5 1.91 4.98
5 Nhật Bản 99 1 1.59 0
6 Việt Nam 0 725 0.63 0
7 Xây-sen 19 0 0.49 0
8 Đài Loan 73 0 0.31 0
9 British Virgin Islands 12 0 0.28 7.31
10 Hà Lan 8 0 0.21 5.56
11 Samoa 37 0 0.09 1.22
12 Israel 1 0 0.05 0
13 34 0 0.04 0
14 Thái Lan 6 0 0.02 0.65
15 Anh 13 0 0.01 0
16 Pháp 9 0 0 0
17 Panama 1 0 0 0
18 Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 2 0 0 0
19 Thụy Sỹ 3 0 0 0
20 Bermuda 1 0 0 0
21 Belize 1 0 0 0
22 Virgin Islands 3 0 0 0
23 Thụy Điển 2 0 0 0
24 Quần đảo Cộng hòa Marshall 1 0 0 0
25 Italia 4 0 0 0
26 Phần Lan 1 0 0 0
27 Malaysia 6 0 0 0
28 Luxembourg 1 0 0 0
29 Indonesia 1 0 0 0
30 Hoa Kỳ 14 0 0 0.22
31 Đức 1 0 0 0
32 Cayman Island 1 0 0 0
33 Cayman Islands 8 0 0 0
34 Canada 2 0 0 0
35 Ấn Độ 5 0 0 0
36 Australia 2 0 0 0
합계 1,897 733 30.74 438.47

출처: 산업단지 관리 시스템(eHeza). FDI는 백만 USD, DI는 십억 동 단위.