日本語
バクニン市工業団地投資促進ポータル 投資家とともに歩む

投資統計

投資総額

登録投資額の累計(FDI・DI)。

工業団地別

FDI(百万米ドル) 上位 12 工業団地
  • Khu công nghiệp Yên Phong 13,943.21
  • Khu công nghiệp Quang Châu 4,935.31
  • Khu công nghiệp Vân Trung 3,383.46
  • Khu công nghiệp Quế Võ 3,145.13
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 2,805.33
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-C 2,652.78
  • Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 1,931.68
  • Khu công nghiệp Quế Võ III 1,443.92
  • Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 1,184.6
  • Khu công nghiệp Hòa Phú 1,068.73
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 952.79
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 938.51
DI(十億ドン) 上位 12 工業団地
  • Khu công nghiệp Tiên Sơn 20,619.18
  • Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 11,954.72
  • Khu công nghiệp Yên Phong 9,187.02
  • Khu công nghiệp Quế Võ 8,402.59
  • Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 7,481.35
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 7,095.64
  • Khu công nghiệp Yên Phong II-A 6,820.41
  • Khu công nghiệp Quế Võ II 5,529.75
  • Khu công nghiệp Thuận Thành II 5,400.77
  • Khu công nghiệp Quế Võ III 5,203.23
  • Khu công nghiệp Gia Bình 4,566.92
  • Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 4,258.45
番号 工業団地 FDI(百万米ドル) DI(十億ドン) FDI プロジェクト数 DI プロジェクト数
1 Khu công nghiệp Yên Phong 13,943.21 9,187.02 227 52
2 Khu công nghiệp Quang Châu 4,935.31 3,756.59 51 7
3 Khu công nghiệp Vân Trung 3,383.46 1,009.74 148 9
4 Khu công nghiệp Quế Võ 3,145.13 8,402.59 290 68
5 Khu công nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh 2,805.33 7,481.35 129 30
6 Khu công nghiệp Yên Phong II-C 2,652.78 2,843.56 71 9
7 Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh 1,931.68 808 27 4
8 Khu công nghiệp Quế Võ III 1,443.92 5,203.23 83 37
9 Khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng 1,184.6 2,978.81 44 22
10 Khu công nghiệp Hòa Phú 1,068.73 3,638.48 51 11
11 Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn 952.79 11,954.72 155 99
12 Khu công nghiệp Tiên Sơn 938.51 20,619.18 146 134
13 Khu công nghiệp Quế Võ II 876.25 5,529.75 64 28
14 Khu công nghiệp Yên Phong II-A 716.61 6,820.41 29 11
15 Khu công nghiệp Gia Bình 669.66 4,566.92 11 15
16 Khu công nghiệp Việt Hàn 601.07 279.82 7 3
17 Khu công nghiệp Thuận Thành II 575.14 5,400.77 75 34
18 Khu công nghiệp Yên Lư 498.83 1,032.48 14 6
19 Khu công nghiệp Đình Trám 492.97 2,348.89 93 56
20 Khu công nghiệp Thuận Thành III-B 423.54 7,095.64 76 38
21 Khu công nghiệp Tân Hưng 374.6 360 26 2
22 Khu công nghiệp Thuận Thành III - Modul 1 224.2 4,258.45 43 40
23 Khu công nghiệp Thuận Thành I 215.66 1,085.38 5 5
24 Khu công nghiệp Gia Bình II 174.7 1,976.99 10 7
25 KCN, Thương mại và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh II 139.45 0 7 0
26 Khu công nghiệp Hanaka 114.4 2,662.53 1 5
27 Khu công nghiệp Yên Phong (Khu mở rộng) 70.87 0 13 0
28 Khu công nghiệp Châu Minh - Bắc Lý - Hương Lâm 0 0 0 0
29 Khu công nghiệp Yên Sơn 0 0 0 0
30 Khu công nghiệp Hòa Yên 0 0 0 0
31 Khu công nghiệp Thuận Thành III-C 0 0 0 0
32 Khu công nghiệp Xuân Cẩm - Hương Lâm 0 0 0 0
33 Khu công nghiệp Đồng Phúc 0 0 0 0
34 Khu công nghiệp Tiên Sơn Ninh Sơn 0 0 0 0
35 Khu công nghiệp Mỹ Thái 0 0 0 0
36 Khu công nghiệp Phúc Sơn 0 0 0 0
37 Khu công nghiệp Minh Đức - Thượng Lan - Ngọc Thiện 0 0 0 0
38 Khu công nghiệp công nghệ số 0 0 0 0
39 Khu công nghiệp Yên Sơn - Bắc Lũng 0 0 0 0
40 Khu công nghiệp Quang Châu 2 0 0 1 0
41 Khu công nghiệp Nghĩa Hưng 0 0 0 0
42 Khu công nghiệp Song Mai - Nghĩa Trung 0 14 0 1
43 Khu công nghiệp An Việt Quế Võ 6 0 0 0 0
44 Khu công nghiệp Đức Giang 0 0 0 0
合計 44,553.39 121,315.27 1,897 733

業種別

FDI(百万米ドル)
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 28,009.49
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 6,965.46
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 3,812.31
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 2,810.98
  • Logistic và kho vận 1,410.42
  • Khác 623.5
  • 516.08
  • Cho thuê nhà xưởng 404.36
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin; Khác 0.8
DI(十億ドン) 上位 8 業種
  • Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 45,431.63
  • Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 21,387.75
  • Cho thuê nhà xưởng 18,174.58
  • Logistic và kho vận 14,955.24
  • Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 13,526.88
  • Khác 7,445.68
  • Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 222.5
  • 171
番号 業種 FDI(百万米ドル) DI(十億ドン) FDI プロジェクト数 DI プロジェクト数
1 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin 28,009.49 13,526.88 868 88
2 Công nghiệp nhẹ và tiêu dùng 6,965.46 45,431.63 551 289
3 Công nghiệp cơ khí, chế tạo và luyện kim 3,812.31 21,387.75 292 142
4 Công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo 2,810.98 222.5 29 3
5 Logistic và kho vận 1,410.42 14,955.24 46 44
6 Khác 623.5 7,445.68 86 49
7 516.08 171 5 3
8 Cho thuê nhà xưởng 404.36 18,174.58 19 115
9 Công nghiệp điện tử và công nghệ thông tin; Khác 0.8 0 1 0
合計 44,553.39 121,315.27 1,897 733

投資家の国籍別

FDI(百万米ドル) 上位 12 国籍
  • Hàn Quốc 20,652.23
  • Singapore 7,161.18
  • Hồng Kông 6,947.05
  • Trung Quốc 3,154.17
  • Nhật Bản 2,031.5
  • Samoa 1,435.75
  • Đài Loan 811.85
  • British Virgin Islands 768.56
  • Cayman Islands 259.89
  • Hà Lan 189.2
  • Pháp 177.95
  • Xây-sen 163.13
DI(十億ドン) 上位 5 国籍
  • Việt Nam 119,859.89
  • Singapore 1,190.25
  • Trung Quốc 149.57
  • Hồng Kông 115.56
  • Nhật Bản 0
番号 国籍 FDI(百万米ドル) DI(十億ドン) FDI プロジェクト数 DI プロジェクト数
1 Hàn Quốc 20,652.23 0 663 0
2 Singapore 7,161.18 1,190.25 187 1
3 Hồng Kông 6,947.05 115.56 305 1
4 Trung Quốc 3,154.17 149.57 371 5
5 Nhật Bản 2,031.5 0 99 1
6 Samoa 1,435.75 0 37 0
7 Đài Loan 811.85 0 73 0
8 British Virgin Islands 768.56 0 12 0
9 Cayman Islands 259.89 0 8 0
10 Hà Lan 189.2 0 8 0
11 Pháp 177.95 0 9 0
12 Xây-sen 163.13 0 19 0
13 Virgin Islands 135 0 3 0
14 Anh 127.05 0 13 0
15 Hoa Kỳ 100.97 0 14 0
16 Thụy Điển 94.39 0 2 0
17 Thái Lan 75.5 0 6 0
18 Italia 42 0 4 0
19 Ấn Độ 41.2 0 5 0
20 Malaysia 28.72 0 6 0
21 Australia 25.9 0 2 0
22 Thụy Sỹ 25.46 0 3 0
23 Panama 15 0 1 0
24 Cayman Island 14.64 0 1 0
25 Canada 12.7 0 2 0
26 Israel 11 0 1 0
27 Bermuda 10 0 1 0
28 Belize 10 0 1 0
29 Phần Lan 9.8 0 1 0
30 Indonesia 8 0 1 0
31 Quần đảo Cộng hòa Marshall 8 0 1 0
32 Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất 4.2 0 2 0
33 Đức 1 0 1 0
34 Luxembourg 0.41 0 1 0
35 Việt Nam 0 119,859.89 0 725
36 0 0 34 0
合計 44,553.39 121,315.27 1,897 733

出典:工業団地管理システム(eHeza)。 FDI は百万米ドル、DI は十億ドン単位。